vay tin chap vietcombank
vay tin chap achaubank
vay tin chap donga
vay tin chap vpbank
vay tin chap vietinbank
Tin mới
Home / TIN TỨC / GIẢI PHÁP NHẠC CỤ / Các thuật ngữ đàn piano điện bạn cần biết

Các thuật ngữ đàn piano điện bạn cần biết

Hiểu về các thuật ngữ đàn piano điện, bạn sẽ biết cách phát huy tối đa khả năng của cây đàn để đáp ứng nhu cầu học và chơi đàn của bạn. Dưới đây là những thuật ngữ bạn cần biết, hy vọng sẽ hỗ trợ bạn ít nhiều trên hành trình khám phá cây đàn piano điện cũng như bộ môn piano.

Hiểu về các thuật ngữ đàn piano điện, bạn sẽ biết cách phát huy tối đa khả năng của cây đàn để đáp ứng nhu cầu học và chơi đàn của bạn. Dưới đây là những thuật ngữ bạn cần biết, hy vọng sẽ hỗ trợ bạn ít nhiều trên hành trình khám phá cây đàn piano điện cũng như bộ môn piano.

1/ Chức năng/ tính năng (function/ feature)

Đàn piano điện không chỉ cung cấp các tính năng linh hoạt và thuận tiện không có sẵn trên đàn piano cơ mà còn đi kèm với một loạt các tính năng bổ sung làm cho việc học và chơi đàn piano thêm phần thú vị và vui vẻ hơn.

Máy đếm nhịp (metronome)

Một công cụ hữu ích cho thực hành sẽ giúp phát triển các kỹ năng chơi đúng nhịp và đúng thời gian của bạn bằng cách cung cấp một nhịp đều đặn để bạn chơi cùng.

Một số cây đàn piano điện cho phép bạn thay đổi âm thanh click thông thường trên máy đếm nhịp thành các nhịp trống khác nhau. Bạn cũng có thể điều chỉnh số nhịp cũng như nhịp độ và âm lượng của máy đếm nhịp.

Hiểu về các thuật ngữ đàn piano điện, bạn sẽ biết cách phát huy tối đa khả năng của cây đàn để đáp ứng nhu cầu học và chơi đàn của bạn. Dưới đây là những thuật ngữ bạn cần biết, hy vọng sẽ hỗ trợ bạn ít nhiều trên hành trình khám phá cây đàn piano điện cũng như bộ môn piano.

Phức điệu (polyphony)

Phức điệu là số lượng nốt mà đàn piano điện có thể tạo ra cùng một lúc.

Hầu hết các cây đàn piano điện ngày nay đều được trang bị phức điệu 64, 128, 192 hoặc 256 nốt.

Bạn có thể tự hỏi làm thế nào nó có thể chơi 32, 64, hoặc thậm chí 128 nốt cùng một lúc, nếu chỉ có 88 phím và chúng ta không bao giờ chơi tất cả cùng nhau.

Trước hết, nhiều cây đàn piano điện ngày nay sử dụng công nghệ lấy mẫu âm thanh nổi stereo, đôi khi yêu cầu hai nốt cho mỗi phím được chơi.

Một điều nữa là việc sử dụng pedal sustain, hiệu ứng âm thanh (Reverb, Chorus), chế độ chồng tiếng (Dual Mode) và thậm chí âm thanh click của máy đếm nhịp cũng phải nhanh chóng bắt lấy nhiều nốt của phức điệu.

Ví dụ: Khi bạn nhấn pedal sustain, các nốt được chơi sớm nhất tiếp tục phát ra âm thanh trong khi bạn thêm nốt mới và piano cần nhiều bộ nhớ hơn để bắt kịp tất cả âm thanh của các nốt.

Hiểu về các thuật ngữ đàn piano điện, bạn sẽ biết cách phát huy tối đa khả năng của cây đàn để đáp ứng nhu cầu học và chơi đàn của bạn. Dưới đây là những thuật ngữ bạn cần biết, hy vọng sẽ hỗ trợ bạn ít nhiều trên hành trình khám phá cây đàn piano điện cũng như bộ môn piano.

Một ví dụ khác về việc sử dụng phức điệu là khi bạn đang chơi với trình phát lại bài hát (cũng có thể là màn trình diễn được ghi lại của riêng bạn) hoặc các điệu đệm tự động. Trong trường hợp này, cây đàn piano sẽ cần phức điệu không chỉ cho các nốt bạn đang chơi mà còn cho bản nhạc đệm.

Khi các phức điệu đầy, đàn piano bắt đầu thả các nốt được phát sớm nhất để giải phóng bộ nhớ cho các nốt mới, do đó ảnh hưởng đến âm thanh và sự tròn đầy của âm thanh.

Bạn sẽ không bao giờ cần tất cả 192 hoặc 256 nốt phức điệu tại một thời điểm, nhưng có trường hợp có thể đạt đến giới hạn 64 hoặc thậm chí 128 nốt, đặc biệt nếu bạn muốn chồng một số âm thanh và tạo bản ghi âm nhiều track.

Đối với một người chơi trung cấp, bạn nên chọn mua đàn piano điện có phức điệu 128 nốt hoặc nhiều hơn.

Chế độ (mode)

Ngoài chế độ bàn phím “chuẩn”, đàn piano điện thường cung cấp các chế độ bổ sung để sử dụng hai âm thanh nhạc cụ cùng lúc hoặc chơi 4 tay.

Dưới đây là các chế độ phổ biến nhất trên đàn piano điện:

1) Chia tiếng (Split Mode) – chia bàn phím thành hai phần, cho phép bạn chơi âm thanh của từng nhạc cụ khác nhau. Ví dụ, bạn có thể chơi guitar bằng tay trái và piano bằng tay phải cùng một lúc.

Hiểu về các thuật ngữ đàn piano điện, bạn sẽ biết cách phát huy tối đa khả năng của cây đàn để đáp ứng nhu cầu học và chơi đàn của bạn. Dưới đây là những thuật ngữ bạn cần biết, hy vọng sẽ hỗ trợ bạn ít nhiều trên hành trình khám phá cây đàn piano điện cũng như bộ môn piano.

2) Chồng tiếng (Dual Mode – Layering) – cho phép bạn chồng hai âm thanh khác nhau để chúng phát ra đồng thời bất cứ khi nào bạn nhấn một phím. Ví dụ: Bạn có thể chồng âm string với âm piano hoặc kết hợp bất kỳ âm thanh nào bạn muốn để có được âm thanh thú vị mới.

Hiểu về các thuật ngữ đàn piano điện, bạn sẽ biết cách phát huy tối đa khả năng của cây đàn để đáp ứng nhu cầu học và chơi đàn của bạn. Dưới đây là những thuật ngữ bạn cần biết, hy vọng sẽ hỗ trợ bạn ít nhiều trên hành trình khám phá cây đàn piano điện cũng như bộ môn piano.

3) Song tấu (Duo Mode, Duet Play, Partner Mode, Twin Piano) – chia bàn phím thành hai nửa với cùng một âm vực (hai cung Đô giữa) cho phép hai người chơi một nốt cùng một lúc. Chế độ này đặc biệt hữu ích khi bạn sử dụng với giáo viên hoặc gia sư, người sẽ chơi một số giai điệu ở một bên bàn phím và bạn sẽ có thể theo dõi người khác chơi cùng một nốt chính xác.

Hiểu về các thuật ngữ đàn piano điện, bạn sẽ biết cách phát huy tối đa khả năng của cây đàn để đáp ứng nhu cầu học và chơi đàn của bạn. Dưới đây là những thuật ngữ bạn cần biết, hy vọng sẽ hỗ trợ bạn ít nhiều trên hành trình khám phá cây đàn piano điện cũng như bộ môn piano.

Thông số cài đặt sẵn (Preset Temperaments)

Một số cây đàn piano điện đi kèm với các thông số cài đặt trước, có nghĩa là bạn có thể thay đổi các thông số cân bằng chuẩn sang các hệ thống điều chỉnh khác phù hợp hơn để chơi một số thể loại nhạc nhất định (Ấn Độ, Ả Rập, cổ điển…).

Chức năng bài học (Lesson Function)

Một số model đàn piano điện cho phép bạn tắt phần bên trái hoặc bên phải (track) của bài hát (được cài sẵn hoặc tải xuống từ Internet) và thực hành trong khi nghe phát lại phần khác. Các cây đàn piano có chức năng này thường có đầu ghi MIDI đa track.

Hiểu về các thuật ngữ đàn piano điện, bạn sẽ biết cách phát huy tối đa khả năng của cây đàn để đáp ứng nhu cầu học và chơi đàn của bạn. Dưới đây là những thuật ngữ bạn cần biết, hy vọng sẽ hỗ trợ bạn ít nhiều trên hành trình khám phá cây đàn piano điện cũng như bộ môn piano.

Ghi âm MIDI (MIDI Recording)

Máy ghi âm MIDI cho phép bạn ghi âm và phát lại các màn trình diễn của riêng bạn ngay trên đàn.

Ghi âm nhiều track (2 track trở lên) cho phép bạn ghi lại một số phần nhạc trên các bản nhạc riêng biệt và phát lại chúng dưới dạng một bài hát. Bạn cũng có thể thử nghiệm với bản ghi của mình bằng cách tắt một số track đã ghi.

Ghi âm MIDI không phải là bản ghi âm thực tế của nhạc cụ. Ở đây, chúng ta đang ghi lại dữ liệu MIDI (một chuỗi các nốt, trường độ, vận tốc và các thông số khác).

Ghi âm audio (Audio Recording)

Máy ghi âm audio tích hợp sẽ cho phép bạn ghi âm qua đầu ra âm thanh của thiết bị và lưu vào ổ đĩa flash theo định dạng WAV (Linear PCM, 16bit, 44,1 kHz, Stereo).

Sau đó, bạn có thể chia sẻ bản ghi âm của mình trên các phương tiện truyền thông xã hội, tải nó lên SoundCloud, ghi ra CD…

Ghi âm audio phổ biến hơn nhiều so với ghi âm MIDI và cho phép bạn tải tệp âm thanh chất lượng CD trên hầu hết các thiết bị hiện đại.

Điệu đệm đi kèm (Accompaniment)

Chức năng điệu đệm đi kèm sẽ làm phong phú thêm khả năng chơi của bạn với một ban nhạc hỗ trợ đầy đủ (nhịp điệu, bass, hòa âm) giúp bạn trình diễn một bài hát chính thức.

Nhạc đệm (rhythm + bass + chords) thay đổi tùy theo nốt bạn chơi bằng tay trái (hợp âm hoặc thậm chí nốt đơn nếu bạn không có dây đầy đủ).

Nói cách khác, bạn quản lý “ban nhạc” bằng tay trái (bằng cách xác định hợp âm) và chơi giai điệu chính bằng tay phải của bạn.

Một số nhạc cụ cung cấp nhiều chế độ đệm và cho phép bạn chỉ định hợp âm bằng cách sử dụng toàn bộ âm vực trên bàn phím.

Hiểu về các thuật ngữ đàn piano điện, bạn sẽ biết cách phát huy tối đa khả năng của cây đàn để đáp ứng nhu cầu học và chơi đàn của bạn. Dưới đây là những thuật ngữ bạn cần biết, hy vọng sẽ hỗ trợ bạn ít nhiều trên hành trình khám phá cây đàn piano điện cũng như bộ môn piano.

Dịch cung (Transpose)

Chức năng này cho phép bạn thay đổi cao độ tổng thể của bàn phím trong các bước semitone. Chức năng này đặc biệt hữu ích khi muốn phát một bài hát bằng một khóa khác nhưng không muốn thay đổi ngón tay của bạn và chơi nó bằng một khóa mới.

Vì vậy, ví dụ, nếu bạn biết làm thế nào để chơi một bài hát trong cung F chính, bạn có thể dịch cung và chơi bài hát trong cung C chính mà không thực sự chơi nó bằng một khóa mới.

Bạn cũng có thể chuyển đổi một bài hát được viết bằng một phím khó (ví dụ: nhiều phím màu đen) thành một khóa khác với các hợp âm dễ hơn, nghe nó khi bạn đang chơi bằng khóa gốc.

Chỉnh điệu (Tuning)

Chức năng chỉnh điệu Tuning cho phép bạn thay đổi cao độ từ điều chỉnh tiêu chuẩn A440 ở các bước 0.1Hz hoặc 0.2Hz.

Bạn có thể sử dụng chức năng này để điều chỉnh cao độ của piano sao cho phù hợp với các nhạc cụ hoặc bản nhạc khác (piano cũ, băng).

2/ Mô phỏng âm thanh (sound simulation)

Âm thanh của đàn piano cơ khá phức tạp và bao gồm nhiều yếu tố khác nhau. Tùy thuộc vào model, đàn piano điện tái tạo các sắc thái khác nhau của âm thanh đàn piano acoustic để có được âm thanh gần hơn với âm thanh của một cây đàn piano cơ thực sự.

Một số cây đàn piano điện cũng cho phép bạn điều chỉnh những thông số này để phù hợp hơn với sở thích của bạn (cộng hưởng nhiều hơn, ít tiếng ồn búa hơn…).

Hiểu về các thuật ngữ đàn piano điện, bạn sẽ biết cách phát huy tối đa khả năng của cây đàn để đáp ứng nhu cầu học và chơi đàn của bạn. Dưới đây là những thuật ngữ bạn cần biết, hy vọng sẽ hỗ trợ bạn ít nhiều trên hành trình khám phá cây đàn piano điện cũng như bộ môn piano.

Cộng hưởng giảm âm (Damper Resonance)

Khi bạn nhấn bàn đạp giảm âm trên một cây đàn piano cơ, bạn có thể nghe thấy âm thanh liên tục phát ra ngay cả khi các phím đã được nhả ra.

Đàn piano cơ làm điều này bằng cách nhấc bộ giảm âm damper khỏi các dây đàn để cộng hưởng một cách tự do cho đến khi bạn nhả pedal ra.

Đàn piano điện không có dây đàn nhưng tái tạo hiệu ứng này bằng công nghệ kỹ thuật số.

Một số model đàn piano điện cũng có tính năng “nửa bàn đạp cho phép bạn kiểm soát chính xác hơn pedal sustain và do đó biểu cảm rõ hơn trong khi chơi.

Hiểu về các thuật ngữ đàn piano điện, bạn sẽ biết cách phát huy tối đa khả năng của cây đàn để đáp ứng nhu cầu học và chơi đàn của bạn. Dưới đây là những thuật ngữ bạn cần biết, hy vọng sẽ hỗ trợ bạn ít nhiều trên hành trình khám phá cây đàn piano điện cũng như bộ môn piano.

Cộng hưởng dây đàn (String Resonance)

Khi bạn trên chơi một cây đàn piano cơ, âm thanh mà nó tạo ra không chỉ liên quan đến các phím bạn chơi mà còn liên quan chặt chẽ đến các dây đàn cộng hưởng khác làm cho âm thanh phong phú hơn và mượt mà hơn.

Nó cũng loại bỏ cảm giác các nốt nghe khô và rời rạc. Nhiều cây đàn piano điện ngày nay mô phỏng hiện tượng này khá chính xác.

Mô phỏng tắt phím (Key-Off Simulator)

Âm thanh của pedal giảm âm rơi trở lại trên dây đàn thay đổi tùy thuộc vào tốc độ mà các ngón tay rời khỏi các phím.

Tính năng lấy mẫu key-off điều chỉnh độ dài của các âm thanh này theo tốc độ thoát âm của phím.

Mô phỏng nắp đàn (Lid Simulator)

Một số cây đàn piano điện cung cấp tính năng mô phỏng nắp đàn, bắt chước âm thanh của một cây đàn piano grand với nắp đàn có thể nâng lên hoặc hạ xuống.

Hiểu về các thuật ngữ đàn piano điện, bạn sẽ biết cách phát huy tối đa khả năng của cây đàn để đáp ứng nhu cầu học và chơi đàn của bạn. Dưới đây là những thuật ngữ bạn cần biết, hy vọng sẽ hỗ trợ bạn ít nhiều trên hành trình khám phá cây đàn piano điện cũng như bộ môn piano.

Các yếu tố khác của âm thanh piano được tái tạo trong một số đàn piano điện (thường là ở các model cao cấp hơn):

+ Tiếng ồn búa (Hammer Noise)

+ Cộng hưởng tủ đàn (Cabinet Resonance)

+ Cộng hưởng aliquot (Aliquot Resonance)

+ Cộng hưởng dây đàn không giảm âm (Undamped String Resonance)

+ Thời gian phân rã (Decay Time)

Mặc dù một số yếu tố này rất tinh tế và không dễ nhận thấy, chúng góp phần làm tăng thêm tính chân thực của trải nghiệm chơi đàn.

Hiểu về các thuật ngữ đàn piano điện, bạn sẽ biết cách phát huy tối đa khả năng của cây đàn để đáp ứng nhu cầu học và chơi đàn của bạn. Dưới đây là những thuật ngữ bạn cần biết, hy vọng sẽ hỗ trợ bạn ít nhiều trên hành trình khám phá cây đàn piano điện cũng như bộ môn piano.

Trên đây là những thuật ngữ đàn piano điện bạn cần biết, hy vọng rằng chúng sẽ hữu ích với bạn!

Đặng Tiến Quân

Sáng lập OKAKA

Xem thêm: Đàn piano điện

Protected by Copyscape

About OKAKA

9 comments

  1. Thông tin rất chi tiết, cảm ơn bạn!

  2. Mình thấy OKAKA làm việc rất chuyên nghiệp!

  3. Mấy sắp nhỏ dễ thương quá!

  4. Mình thích chức năng song tấu piano nè!

  5. Nguyễn Thụy Vân

    Đã từng liên hệ với OKAKA, cảm thấy rất hài lòng!

  6. Nguyễn Thị Tình

    Chức năng twin piano xài sao vậy ad?

  7. Phức điệu tuy cơ bản nhưng rất là quan trọng!

  8. Càng nhiều chức năng càng tốt hen bạn!

  9. Bữa nào mình ghé giao lưu nhé ông chủ!

ĐỂ LẠI BÌNH LUẬN

Email của bạn sẽ được bảo mật. Hãy điền đầy đủ thông tin vào những chỗ đánh dấu *

*

Scroll Up
 
Free WordPress Themes - Download High-quality Templates